Nghĩa tiếng Việt của

service road

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. đường phụ chạy cạnh đường lớn để tiếp cận các cơ sở ven đường

Cấu trúc: a service road beside/along a highway · access a shop from the service road · a frontage/service road

The hotel entrance is on a service road beside the motorway.

Lối vào khách sạn nằm trên đường phụ cạnh xa lộ.

Traffic on the main road was diverted onto the service road.

Giao thông trên đường chính được chuyển hướng sang đường phụ.

Lưu ý: Service road là đường phụ chạy song song hoặc gần đường chính để xe tiếp cận nhà cửa, cửa hàng hay lối ra vào mà không phải đi trực tiếp trên tuyến giao thông lớn. Tên gọi địa phương có thể là frontage road hoặc access road.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a local road that runs parallel to an expressway and allows local traffic to gain access to property (Synonyms: frontage road)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.