Nghĩa tiếng Việt của
industry
Phiên âm Mỹ /ˈɪndəstɹi/ BrE /ˈɪndəstri/
Transcript: từ "industry" phát âm Mỹ /ˈɪndəstɹi/ Anh /ˈɪndəstri/ — audio file: industry.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #530) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
danh từ
công nghiệp
heavy industry — công nghiệp nặng
light industry — công nghiệp nhẹ
sự chăm chỉ, tính cần cù, tính siêng năng ((cũng) industriousness)
ngành kinh doanh; nghề làm ăn
tourist industry — ngành kinh doanh du lịch
Chuyên ngành kinh tế
công nghiệp
kỹ nghệ
ngành công nghiệp
ngành nghề
nghề (nghiệp)
nghề làm ăn (để kiếm tiền)
việc kinh doanh
Chuyên ngành kỹ thuật
ngành công nghiệp
ngành kinh doanh / công nghiệp
Lĩnh vực: điện
công nghệ- công nghiệp, lĩnh vực công nghiệp
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- industry = ngành công nghiệp: "the tourism industry" (ngành du lịch), "heavy industry" (công nghiệp nặng).
- industrial (adj) = thuộc công nghiệp: "industrial waste" (chất thải công nghiệp — môi trường).
- industrialize = công nghiệp hóa.
Dễ nhầm
- industry (ngành sản xuất) vs sector (khu vực kinh tế rộng hơn: private sector).
Mẫu câu giá trị
- "The textile industry employs millions." (ngành dệt may sử dụng hàng triệu lao động).
- "Stricter rules target industrial emissions." (quy định ngặt nhắm khí thải nhà máy).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật