Nghĩa tiếng Việt của
selfish
Phiên âm Mỹ /ˈsɛlfɪʃ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "selfish" phát âm Mỹ /ˈsɛlfɪʃ/ — audio file: selfish.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
ích kỷ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- selfish behaviour; selfish motives; selfishness
Dễ nhầm
- selfish means caring mainly about one’s own needs; self-centred is similar but stresses attention to oneself
Mẫu câu giá trị
- “It was selfish to take the last piece without asking.” (Thật ích kỷ khi lấy miếng cuối mà không hỏi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật