Nghĩa tiếng Việt của
sand
Phiên âm Mỹ /sænd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "sand" phát âm Mỹ /sænd/ — audio file: sand.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2373) Nên nhận biết ~B2
danh từ
cát
(số nhiều) bãi cát, lớp cát (ở dưới đáy); (Mỹ) bờ biển
(thông tục) tính kiên định; sức chịu đựng; lòng can đảm
màu cát
numberless as the sand(s)
vô số, hằng hà sa số
the sands are running out
sắp đến lúc tận số
ngoại động từ
đổ cát, phủ cát, rải cát
trộn cát (vào đường, vào len) để gian lận
đánh bóng bằng cát
Chuyên ngành kinh tế
rắc đường cát
Chuyên ngành kỹ thuật
bãi cát
chà
dải cát
đánh bằng giấy nhám
mài bằng cát
phủ cát
sự lấy mẫu
Lĩnh vực: y học
cát
Lĩnh vực: toán & tin
cọ bằng cát
đổ cát
trộn cát
Lĩnh vực: xây dựng
đánh bóng (giấy ráp)
lấp cát
màu cát
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
hỗn hợp làm khuôn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- sand = cát (không đếm — "sand dunes" (đồi cát — "sandy beach" (đã có note beach).
- sand (v) — đánh nhám (mộc: "sand the ramp rail").
- "sands" (số nhiều — bãi cát/không trung: "the shifting sands of policy" (cát dịch — chính trị xoay — idiom!).
Dễ nhầm
- sand (cát) vs dust (bụi — đã có note) vs gravel (sỏi — xây dựng).
- "sandy" ≠ "sandwich" (bánh mì kẹp — hoàn toàn khác).
Mẫu câu giá trị
- "Sand drifted over the night ramp after the gale." (Cát tràn dốc đêm sau cơn giông.)
- "Crews sanded the rail smooth before painting." (Đoàn nhám nhẵn tay vịn trước khi sơn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật