Nghĩa tiếng Việt của
sandy
Phiên âm Mỹ /ˈsændi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "sandy" phát âm Mỹ /ˈsændi/ — audio file: sandy.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(Sandy) người Ê-cốt
tính từ
có cát, có nhiều cát
màu cát, hung hung (tóc); có tóc hung hung (người)
Chuyên ngành kinh tế
có cát
màu cát
Chuyên ngành kỹ thuật
cát
đất cát
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
chứa cát
Lĩnh vực: xây dựng
pha cát
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- sandy beach; sandy soil; Sandy (given name)
Dễ nhầm
- sandy means covered with or containing sand; it is also a given name
Mẫu câu giá trị
- “The children played on the sandy shore.” (Bọn trẻ chơi trên bờ cát.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật