Nghĩa tiếng Việt của

sand fly

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “sand-fly”.

1. ruồi cát; côn trùng nhỏ hút máu, một số loài có thể truyền bệnh

Cấu trúc: a sand fly bite · be bitten by sand flies · sand-fly season

The travellers used insect screens to keep sand flies out of the room.

Những người đi du lịch dùng lưới chống côn trùng để ngăn ruồi cát vào phòng.

Some sand flies can transmit parasites to humans.

Một số loài ruồi cát có thể truyền ký sinh trùng sang người.

Lưu ý: Sand fly (cũng viết sandfly) là tên gọi thông thường cho các loài ruồi cát nhỏ, hút máu; cách gọi có thể bao gồm những nhóm côn trùng khác nhau tùy vùng. Một số loài phlebotomine sand flies có thể truyền ký sinh trùng gây leishmaniasis, nhưng không phải mọi loài ruồi cát đều mang mầm bệnh.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. any of various small dipterous flies; bloodsucking females can transmit sandfly fever and leishmaniasis (Synonyms: sandfly, Phlebotomus papatasii)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.