Nghĩa tiếng Việt của
sanders
Phiên âm Mỹ /ˈsændɚz/ BrE /ˈsændəz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "sanders" phát âm Mỹ /ˈsændɚz/ Anh /ˈsændəz/ — audio file: sanders.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Dạng chia của “sander” ~C1
danh từ
dép
quai dép (ở mắt cá chân)
ngoại động từ, (thường) động tính từ quá khứ
đi dép (cho ai)
buộc quai, lồng quai (vào dép...)
danh từ+ (sandal-wood) /'sændlwud/ (sanders) /'sɑ:ndəz/ (sanders wood) /'sɑ:ndəzwud/
gỗ đàn hương
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- sandpaper and sanders; electric sander; belt sander
Dễ nhầm
- sanders is the plural of sander or a verb form; a sander is a tool that smooths wood or other surfaces
Mẫu câu giá trị
- “The workshop has two electric sanders.” (Xưởng có hai máy chà nhám điện.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật