Nghĩa tiếng Việt của
thousand
Phiên âm Mỹ /ˈθaʊzənd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "thousand" phát âm Mỹ /ˈθaʊzənd/ — audio file: thousand.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL bổ sung) Nên nhận biết
tính từ
nghìn
danh từ
số một nghìn, một nghìn
rất nhiều, hàng nghìn
thousands of people — hàng nghìn người
a thousand thanks — cảm ơn rất nhiều
a thousand pardons (apologies) — xin lỗi rất nhiều
a thousand and one
một nghìn lẻ một, vô số
to make a thousand and one excuses — hết lời xin lỗi
one in a thousand
trong muôn một, nghìn năm có một
Chuyên ngành kỹ thuật
ngàn
Lĩnh vực: toán & tin
một nghìn
một nghìn (1000)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- one thousand; thousands of; a thousand times
Dễ nhầm
- use thousand without -s after a specific number; use thousands of when no exact count is given
Mẫu câu giá trị
- “More than a thousand people attended the street festival.” (Hơn một nghìn người tham dự lễ hội đường phố.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật