Nghĩa tiếng Việt của
sandwich
Phiên âm Mỹ /ˈsændwɪtʃ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "sandwich" phát âm Mỹ /ˈsændwɪtʃ/ — audio file: sandwich.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
bánh xăngđuych
(nghĩa bóng) cái kẹp cái khoác vào giữa
(như) sandwich-man
ngoại động từ
để vào giữa, kẹp vào giữa, xen vào giữa
Chuyên ngành kinh tế
bánh xăng uých
lát bánh mì có kẹp nhân
Chuyên ngành kỹ thuật
kết cấu nhiều lớp
lớp độn
lớp trộn
panen nhiều lớp
Lĩnh vực: điện lạnh
bánh kẹp
hệ nhiều lớp
Lĩnh vực: xây dựng
kết cấu có lớp
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
kết cấu sandwich
tầng trung gian
vỉa kẹp giữa
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
vật liệu ba lớp
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- make a sandwich; sandwich somebody between; sandwich → food
Dễ nhầm
- a sandwich is food placed between slices of bread; a wrap uses a flatbread rolled around its filling
Mẫu câu giá trị
- “She packed a cheese sandwich for lunch.” (Cô chuẩn bị bánh mì kẹp phô mai cho bữa trưa.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật