Nghĩa tiếng Việt của
sales representative
1. nhân viên kinh doanh/đại diện bán hàng của một công ty
Cấu trúc: a sales representative for + company · work as a sales representative · a sales rep visits/calls customers
A sales representative visited the shop to demonstrate the new equipment.
Một nhân viên kinh doanh đến cửa hàng để giới thiệu thiết bị mới.
She works as a sales representative for a software company.
Cô làm đại diện bán hàng cho một công ty phần mềm.
Lưu ý: Sales representative là nhân viên đại diện cho công ty để giới thiệu, tư vấn hoặc bán sản phẩm/dịch vụ cho khách hàng; thường viết tắt là sales rep. Phạm vi công việc có thể gồm chăm sóc khách hiện tại, tìm khách mới và theo dõi đơn hàng.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a person employed to represent a business and to sell its merchandise (as to customers in a store or to customers who are visited) (Synonyms: salesperson, sales rep)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.