Nghĩa tiếng Việt của

sales talk

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngTOEIC Business

1. lời thuyết phục/giới thiệu nhằm bán hàng, đôi khi bị xem là phóng đại

Cấu trúc: give somebody a sales talk · persuasive sales talk · dismiss something as sales talk

The salesperson gave us a polished sales talk about the new plan.

Nhân viên bán hàng trình bày với chúng tôi lời giới thiệu trau chuốt về gói mới.

Customers wanted evidence, not just sales talk.

Khách hàng muốn có bằng chứng chứ không chỉ nghe lời chào bán.

Lưu ý: Sales talk là lời lẽ được dùng để thuyết phục khách mua hàng; cụm có thể trung tính khi nói về cách trình bày bán hàng, nhưng thường mang sắc thái hoài nghi rằng lời quảng cáo bị phóng đại. Có thể dùng dismiss something as sales talk.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. promotion by means of an argument and demonstration (Synonyms: sales pitch, pitch)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

H — e (r)
L — ờ (i)
T — O (E)