Nghĩa tiếng Việt của

run up

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. làm hóa đơn/khoản nợ tăng lên đến mức lớn

Cấu trúc: run up a bill/debt/tab · run up charges · run up a large account

They ran up a large hotel bill during the conference.

Họ làm hóa đơn khách sạn tăng lên rất cao trong hội nghị.

The company ran up debts while expanding too quickly.

Công ty tích lũy nợ khi mở rộng quá nhanh.

2. kéo cờ lên

Cấu trúc: run up a flag/banner · run a flag up a pole

The crew ran up the national flag at sunrise.

Thủy thủ đoàn kéo quốc kỳ lên lúc bình minh.

They ran up a banner above the entrance.

Họ kéo biểu ngữ lên phía trên lối vào.

3. may nhanh một món quần áo

Cấu trúc: run something up · run up a dress/costume

Her aunt ran up a simple costume for the school play.

Dì cô may nhanh một bộ trang phục đơn giản cho vở kịch ở trường.

The tailor ran up the jacket in time for the event.

Thợ may hoàn thành nhanh chiếc áo khoác kịp cho sự kiện.

Lưu ý: Run up a bill/debt là làm khoản phải trả tăng lên, thường nhanh hoặc nhiều; run up a flag là kéo cờ lên. Run something up cũng có thể là may nhanh một món quần áo, cách dùng ít phổ biến hơn.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

run-up

noun

  1. the approach run during which an athlete gathers speed
  2. a substantial increase over a relatively short period of time (Synonyms: runup)
    "a runup in interest rates"
    "market runups are followed by corrections"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.