Nghĩa tiếng Việt của
run on
1. tiếp diễn hoặc kéo dài, thường lâu hơn dự kiến
Cấu trúc: a meeting/discussion runs on · run on for + period · let something run on
The meeting ran on for another hour.
Cuộc họp kéo dài thêm một giờ nữa.
The speaker's introduction ran on longer than the presentation itself.
Phần mở đầu của diễn giả kéo dài hơn cả bài thuyết trình.
2. (máy móc/thiết bị) hoạt động nhờ một loại nhiên liệu hoặc nguồn điện
Cấu trúc: run on petrol/diesel/batteries · a device that runs on solar power
This model runs on rechargeable batteries.
Mẫu này chạy bằng pin sạc.
The heater can run on either electricity or natural gas.
Máy sưởi có thể chạy bằng điện hoặc khí thiên nhiên.
Lưu ý: Run on thường là tiếp diễn lâu hơn dự kiến, đôi khi gây cảm giác lê thê; a meeting/discussion runs on. Cụm này cũng dùng cho máy móc tiếp tục hoạt động bằng một loại nhiên liệu hoặc nguồn điện cụ thể: run on batteries/gas.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
verb
- talk or narrate at length
- continue uninterrupted (Synonyms: keep going)
"The disease will run on unchecked"
"The party kept going until 4 A.M."
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.