Nghĩa tiếng Việt của

run off

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. rời đi nhanh hoặc bất ngờ

Cấu trúc: run off to + place · run off without telling somebody · run off with somebody

The dog ran off before anyone could close the gate.

Con chó chạy mất trước khi có ai kịp đóng cổng.

She ran off with the keys and left us waiting outside.

Cô cầm chìa khóa đi mất khiến chúng tôi phải chờ bên ngoài.

2. in/photocopy một số lượng bản

Cấu trúc: run off copies/a report · run something off on a printer

Could you run off twenty copies of the schedule?

Bạn có thể in giúp hai mươi bản lịch trình không?

The assistant ran off the handouts before the workshop.

Trợ lý in tài liệu phát tay trước buổi hội thảo.

3. chảy hoặc thoát khỏi một bề mặt/khu vực

Cấu trúc: water runs off a roof/field · run off into a drain/river

Rainwater runs off the roof into a storage tank.

Nước mưa chảy từ mái nhà xuống bể chứa.

Excess fertilizer can run off into nearby streams.

Phân bón dư thừa có thể trôi vào các con suối gần đó.

Lưu ý: Run off có thể là rời đi vội vàng, làm bản sao bằng máy in hoặc nói chất lỏng chảy khỏi một bề mặt/khu vực. Run off with somebody/something còn có thể nghĩa là bỏ đi cùng ai hoặc mang thứ gì đi.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

runoff US /rˈʌnɔf/

noun

  1. a final election to resolve an earlier election that did not produce a winner
  2. the occurrence of surplus liquid (as water) exceeding the limit or capacity (Synonyms: overflow, overspill)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.