Nghĩa tiếng Việt của
run off with
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. ôm (đồ) bỏ đi, lấy trộm; bỏ đi cùng (ai)
The waiter ran off with the till.
Thằng bồi ôm luôn hòm tiền bỏ chạy.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.