Nghĩa tiếng Việt của

run in

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. (Anh-Anh, thân mật) đưa ai về đồn cảnh sát

Cấu trúc: run somebody in for questioning · be run in by the police

The police ran him in for questioning after the incident.

Cảnh sát đưa anh đến đồn để thẩm vấn sau vụ việc.

Two suspects were run in overnight.

Hai nghi phạm bị cảnh sát đưa về đồn trong đêm.

2. chạy rà động cơ mới trước khi vận hành bình thường

Cấu trúc: run in a new engine/car · a run-in period · run a vehicle in carefully

The manual explains how to run in the new engine.

Sách hướng dẫn giải thích cách chạy rà động cơ mới.

During the run-in period, avoid putting too much strain on the motor.

Trong giai đoạn chạy rà, tránh làm động cơ chịu tải quá lớn.

Lưu ý: Run somebody in là cách nói thân mật, chủ yếu trong tiếng Anh Anh, về việc cảnh sát đưa ai về đồn để thẩm vấn hoặc xử lý. Run a new engine in là chạy rà động cơ mới bằng cách sử dụng thận trọng lúc đầu; nghĩa này thường gặp trong hướng dẫn xe cộ.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

run-in US ˈrən.ˌɪn

noun

  1. an angry dispute (Synonyms: quarrel, wrangle, row, words, dustup)
    "they had a quarrel"
    "they had words"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.