Nghĩa tiếng Việt của

run down

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. (thiết bị/nguồn năng lượng) yếu dần hoặc cạn pin

Cấu trúc: a battery runs down · the phone is running down · run down a battery

My phone ran down during the long train journey.

Điện thoại của tôi hết pin trong chuyến tàu dài.

Leaving the lights on can run down the car battery.

Để đèn sáng có thể làm cạn ắc-quy xe.

2. đâm ngã ai/con vật bằng xe rồi cán qua

Cấu trúc: run somebody/something down · be run down by a car

A cyclist was nearly run down at the crossing.

Một người đi xe đạp suýt bị ô tô đâm ở chỗ sang đường.

The driver stopped after running down a stray dog.

Tài xế dừng lại sau khi đâm trúng một con chó đi lạc.

3. chỉ trích hoặc nói xấu ai/cái gì

Cấu trúc: run somebody/something down · run down a colleague/company

He is always running down his former employer.

Anh ấy luôn nói xấu chủ lao động cũ.

The review ran down the product without mentioning its strengths.

Bài đánh giá chê bai sản phẩm mà không nhắc đến điểm mạnh.

Lưu ý: Run down có nhiều nghĩa cần phân biệt theo cấu trúc: thiết bị run down là hết pin/giảm năng lượng; run somebody down có thể là đâm xe hoặc chỉ trích; run something down có thể là giảm dần hay thu hẹp hoạt động. Một danh từ/tính từ run-down còn có nghĩa là xuống cấp hoặc mệt mỏi.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

rundown US /rˈʌndaʊn/

noun

  1. a concluding summary (as in presenting a case before a law court) (Synonyms: summation, summing up)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.