Nghĩa tiếng Việt của
rumbling
Phiên âm Mỹ /ˈɹʌmbəlɪŋ/ BrE /ˈrʌmbəlɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "rumbling" phát âm Mỹ /ˈɹʌmbəlɪŋ/ Anh /ˈrʌmbəlɪŋ/ — audio file: rumbling.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Dạng chia của “rumble” ~C1
danh từ
sự quay mài
(thán từ, số nhiều) tình trạng bất bình chung của dân chúng nhưng không nói ra
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- rumbling thunder; stomach rumbling; rumble → rumbling
Dễ nhầm
- rumbling is a low continuous sound; roaring is usually louder and more forceful
Mẫu câu giá trị
- “We heard thunder rumbling in the distance.” (Chúng tôi nghe tiếng sấm rền ở phía xa.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật