Nghĩa tiếng Việt của
serum
Phiên âm Mỹ /ˈsɪɹəm/ BrE /ˈsɪəəm/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "serum" phát âm Mỹ /ˈsɪɹəm/ Anh /ˈsɪəəm/ — audio file: serum.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ, số nhiều sera /'serə/, serums /'siərəmz/
huyết thanh
nước sữa
Chuyên ngành kinh tế
huyết thanh
huyết tương
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
huyết thanh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- blood serum; face serum; antivenom serum
Dễ nhầm
- serum is the liquid part of blood after clotting or a concentrated skincare product; the context matters
Mẫu câu giá trị
- “The lab tested the blood serum.” (Phòng thí nghiệm xét nghiệm huyết thanh.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật