Nghĩa tiếng Việt của

drum

Phiên âm Mỹ /dɹʌm/ BrE /drʌm/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "drum" phát âm Mỹ /dɹʌm/ Anh /drʌm/ — audio file: drum.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cái trống
tiếng trống; tiếng kêu như tiếng trống (của con vạc...)
người đánh trống
(giải phẫu) màng nhĩ
thùng hình ống (đựng dầu, quả khô...)
(kỹ thuật) trống tang
winding drum — trống quấn dây
(sử học) tiệc trà (buổi tối hoặc buổi chiều)
(động vật học) cá trống ((cũng) drum fish)
nội động từ
đánh trống
gõ gõ, đập đập, gõ liên hồi, đập liên hồi; giậm thình thịch
to drum on the piano — gõ gõ lên phím đàn piano
to drum at the door — đập cửa thình lình
feet drum on floor — chân giậm thình thịch xuống sàn
(+ for) đánh trống gọi, đánh trống triệu tập, đánh trống tập trung; (nghĩa bóng) đánh trống khua chuông, làm quảng cáo rùm beng
to drum for customers — đánh trống khua chuông để kéo khách, quảng cáo rùm beng để kéo khách
đập cánh vo vo, đập cánh vù vù (sâu bọ)
ngoại động từ
gõ gõ, đập đập, gõ liên hồi, đập liên hồi; giậm thình thịch
to drum one's finger on the tuble — gõ gõ ngón tay xuống bàn
đánh (một bản nhạc) trên trống; đánh (một bản nhạc) trên đàn piano
to drum a tune on the piano — đánh (một điệu nhạc) trên đàn piano
(+ into) nói lai nhai, nói đi nói lại như gõ trống vào tai
to drum something into someone's head — nói đi nói lại như gõ trống vào tai để nhồi nhét cái gì vào đầu ai
(+ up) đánh trống gọi, đánh trống triệu tập, đánh trống tập trung; đánh trống khua chuông, làm quảng cáo rùm beng để lôi kéo khách hàng
to drum up customers — quảng cáo rùm beng để lôi kéo khách hàng
to drum out
đánh trống đuổi đi
Chuyên ngành kinh tế
cái trống
container dạng trục
đánh trống khua chuông
làm quảng cáo rùm beng
tang
thùng
thùng hình khối
thùng hình trống
thùng phuy
thùng tô-nô
trục
Chuyên ngành kỹ thuật
cái trống
chống đá
hình trụ
người đánh trống
máy lăn
ống dây
Lĩnh vực: điện
bao trống
Lĩnh vực: ô tô
cái trống (phanh)
Lĩnh vực: xây dựng
ngăn đệm giữa
thùng quay
trống trộn (bêtông)
tường tròn hay đa giác
Lĩnh vực: toán & tin
mảng tròn
tang (từ)
trống (từ)
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
thùng hình ống
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
trống từ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật