Nghĩa tiếng Việt của
rumor
Phiên âm Mỹ /ˈɹumɚ/ BrE /ˈrumə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "rumor" phát âm Mỹ /ˈɹumɚ/ Anh /ˈrumə/ — audio file: rumor.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(Mỹ) (như) rumour
Chuyên ngành kinh tế
tin đồn
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- start a rumor; spread a rumor; rumor → rumour (UK)
Dễ nhầm
- rumor is the US spelling of rumour, an unverified story passed between people; gossip is informal talk about others
Mẫu câu giá trị
- “A rumor about the closure spread quickly.” (Tin đồn về việc đóng cửa lan nhanh.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật