Nghĩa tiếng Việt của

rubber stamp

Cụm từnoun / verbBiên soạn riêng

1. (danh từ) con dấu cao su dùng để đóng thông tin lên giấy

Cấu trúc: a rubber stamp · use/apply a rubber stamp · an official/company rubber stamp

The clerk marked the form with a date rubber stamp.

Nhân viên đóng dấu ngày tháng lên biểu mẫu.

The office keeps its address rubber stamp beside the printer.

Văn phòng để con dấu địa chỉ cạnh máy in.

2. (danh từ, nghĩa bóng) người/cơ quan chỉ phê chuẩn mà không xem xét kỹ

Cấu trúc: act as a rubber stamp · a rubber-stamp parliament/committee

Critics accused the committee of acting as a rubber stamp.

Những người chỉ trích cáo buộc ủy ban chỉ phê chuẩn cho có.

The board should provide independent oversight, not serve as a rubber stamp.

Hội đồng quản trị nên giám sát độc lập, chứ không chỉ phê chuẩn hình thức.

3. (động từ) thông qua/phê chuẩn một cách hình thức

Cấu trúc: rubber-stamp a proposal/decision · be rubber-stamped by somebody

The council rubber-stamped the budget without debate.

Hội đồng thông qua ngân sách một cách hình thức mà không thảo luận.

The proposal was rubber-stamped by senior management.

Đề xuất được ban lãnh đạo cấp cao phê chuẩn cho có.

Lưu ý: Rubber stamp là con dấu cao su dùng để in ngày tháng, tên hoặc thông tin lên giấy tờ. Nghĩa bóng chỉ người/cơ quan chỉ phê chuẩn quyết định của người khác mà không xem xét độc lập; dạng động từ rubber-stamp nghĩa là thông qua một cách hình thức.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. routine authorization of an action without questions
  2. a stamp (usually made of rubber) for imprinting a mark or design by hand (Synonyms: handstamp)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.