Nghĩa tiếng Việt của
india rubber
1. (cũ) cao su tự nhiên, tức vật liệu đàn hồi lấy từ mủ cây cao su
Cấu trúc: india rubber · india-rubber goods · made of india rubber
The old seal was made of india rubber.
Vòng đệm cũ được làm bằng cao su tự nhiên.
India-rubber gloves were stored with the laboratory equipment.
Găng tay cao su tự nhiên được cất cùng thiết bị phòng thí nghiệm.
Lưu ý: India rubber là cách gọi lỗi thời, hiện thường được thay bằng natural rubber hoặc rubber. Cách viết có thể có gạch nối khi đứng trước danh từ.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- an elastic material obtained from the latex sap of trees (especially trees of the genera Hevea and Ficus) that can be vulcanized and finished into a variety of products (Synonyms: rubber, natural rubber, gum elastic, caoutchouc)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.