Nghĩa tiếng Việt của
rubber plant
1. cây đa búp đỏ/cây cao su cảnh; cây lá dày bóng thường được trồng trong nhà
Cấu trúc: a potted rubber plant · grow/keep a rubber plant indoors · the leaves of a rubber plant
A tall rubber plant stood beside the living-room window.
Một cây đa búp đỏ cao đặt cạnh cửa sổ phòng khách.
The rubber plant needs bright light but not direct afternoon sun.
Cây đa búp đỏ cần nơi sáng nhưng không cần nắng chiều chiếu trực tiếp.
Lưu ý: Rubber plant là cây cảnh nhiệt đới có lá dày, bóng, thường trồng trong nhà; tên khoa học thường dùng cho cây cảnh phổ biến là Ficus elastica. Đừng nhầm với cây cao su được khai thác mủ, dù hai tên gọi cùng chứa rubber.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- large tropical Asian tree frequently dwarfed as a houseplant; source of Assam rubber (Synonyms: India-rubber tree, India-rubber plant, India-rubber fig, Assam rubber, Ficus elastica)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.