Nghĩa tiếng Việt của

rot

Phiên âm Mỹ /ɹɑt/ BrE /rɑt/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "rot" phát âm Mỹ /ɹɑt/ Anh /rɑt/ — audio file: rot.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự mục nát, sự thối rữa
(từ lóng) chuyện vớ vẩn, chuyện dại dột ((cũng) tommy rot)
don't talk rot! — đừng có nói vớ vẩn!
((thường) the rot) bệnh sán lá gan (ở cừu)
một loạt những thất bại (trong môn crickê, trong chiến tranh...)
a rot set in — bắt đầu một loạt những thất bại
tình trạng phiền toái khó chịu
nội động từ
mục rữa
nói đùa, nói bỡn; chòng ghẹo, trêu tức; nói mỉa
chết mòn, kiệt quệ dần
to be left to rot in goal — bị ngồi tù đến chết dần chết mòn
ngoại động từ
làm cho mục nát
(từ lóng) làm hỏng, làm đảo lộn (kế hoạch...)
nói dối, lừa phỉnh (ai)
to rot about
lơ vơ lẩn vẩn lãng phí thì giờ
to rot away
chết dần chết mòn
to rot off
tàn héo, tàn tạ
Chuyên ngành kinh tế
chỗ mục
hỏng
mục nát
thối rữa
vật mục
Chuyên ngành kỹ thuật
gỗ mục
mục
rữa
sự mục nát
sự phong hóa
thối rữa
Lĩnh vực: y học
bệnh sán lá gan
sự phân hủy, thối rữa
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
chỗ mục (gỗ)
Lĩnh vực: xây dựng
thối, hỏng (gỗ)
vật mục

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật