Nghĩa tiếng Việt của

carrot

Phiên âm Mỹ /ˈkæɹət/ BrE /ˈkærət/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "carrot" phát âm Mỹ /ˈkæɹət/ Anh /ˈkærət/ — audio file: carrot.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cây cà rốt; củ cà rốt
(số nhiều) (từ lóng) tóc đỏ hoe; người tóc đỏ hoe
Chuyên ngành kinh tế
cây cà rốt
củ cà rốt
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
cây cà rốt

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật