Nghĩa tiếng Việt của

rotting

Phiên âm Mỹ /ˈɹɑtɪŋ/ BrE /ˈrɑtɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "rotting" phát âm Mỹ /ˈɹɑtɪŋ/ Anh /ˈrɑtɪŋ/ — audio file: rotting.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “rot” ~C1
-sự mục nát
sự phong hóa
sự thối rữa

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật