Nghĩa tiếng Việt của
rotting
Phiên âm Mỹ /ˈɹɑtɪŋ/ BrE /ˈrɑtɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "rotting" phát âm Mỹ /ˈɹɑtɪŋ/ Anh /ˈrɑtɪŋ/ — audio file: rotting.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-sự mục nát
sự phong hóa
sự thối rữa
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- rotting leaves; rotting food; smell of rotting wood
Dễ nhầm
- rotting is the -ing form of rot and describes gradual decay
Mẫu câu giá trị
- “They cleared the rotting leaves from the path.” (Họ dọn lá đang mục khỏi lối đi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật