Nghĩa tiếng Việt của

dry rot

Cụm từnoun phrase (uncountable)Biên soạn riêng

1. mục gỗ khô mục do nấm phá hoại; nấm gây dạng mục này

Cấu trúc: dry rot in timber · treat/remove dry rot · signs of dry rot in a building

The survey found dry rot in the floorboards beneath the bathroom.

Cuộc khảo sát phát hiện gỗ bị mục khô dưới sàn phòng tắm.

The owner repaired the leak before treating the dry rot in the beams.

Chủ nhà sửa chỗ rò nước trước khi xử lý phần gỗ mục khô ở các dầm.

Lưu ý: Dry rot là dạng hư hại gỗ do nấm gây ra, khiến gỗ khô, giòn và dễ vụn; trong nhà ở thường là thuật ngữ cho một loại nấm phá hủy gỗ. Tên gọi “khô” không có nghĩa nấm phát triển mà không cần ẩm: điều kiện ẩm kéo dài thường tạo môi trường thuận lợi, vì vậy cần tìm và xử lý nguồn ẩm cùng phần gỗ hư.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a fungus causing dry rot
  2. a crumbling and drying of timber or bulbs or potatoes or fruit caused by a fungus

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.