Nghĩa tiếng Việt của

parrot

Phiên âm Mỹ /ˈpɛɹət/ BrE /ˈpɛəət/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "parrot" phát âm Mỹ /ˈpɛɹət/ Anh /ˈpɛəət/ — audio file: parrot.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
con vẹt ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
ngoại động từ
nhắc lại như vẹt, nói như vẹt
dạy (ai...) nhắc lại như vẹt; dạy (ai...) nói như vẹt

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật