Nghĩa tiếng Việt của

roll over

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “roll-over”.

1. lăn hoặc xoay người/vật sang phía bên kia

Cấu trúc: roll over onto your side/back · roll a vehicle over · roll over in bed

The puppy rolled over onto its back for a belly rub.

Chú chó con lăn ngửa ra để được xoa bụng.

The kayak rolled over in the rough water.

Chiếc thuyền kayak bị lật trong vùng nước động.

2. chuyển một khoản tiền, khoản vay hoặc thỏa thuận sang kỳ tiếp theo

Cấu trúc: roll over a loan/deposit/contract · roll something over into + account/term

The bank let her roll over the deposit for another year.

Ngân hàng cho phép cô chuyển khoản tiền gửi sang thêm một năm nữa.

The borrower asked to roll over the short-term loan.

Người vay đề nghị gia hạn khoản vay ngắn hạn sang kỳ tiếp theo.

3. (nghĩa bóng) chịu khuất phục hoặc chấp nhận mà không phản kháng

Cấu trúc: roll over and accept something · refuse to roll over

The residents refused to roll over when the plan was announced.

Cư dân không chịu khuất phục khi kế hoạch được công bố.

The team did not roll over after conceding an early goal.

Đội không buông xuôi sau khi để thủng lưới sớm.

Lưu ý: Roll over có thể là lăn/quay người sang phía bên kia; trong tài chính hoặc hợp đồng, nghĩa là chuyển khoản vay, tiền gửi hay quyền lợi sang kỳ/thoả thuận tiếp theo. Nghĩa bóng roll over and accept something là chịu khuất phục mà không phản kháng.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

rollover US /rˈoʊloʊvər/

noun

  1. the act of changing the institution that invests your pension plan without incurring a tax penalty

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.