Nghĩa tiếng Việt của

roll call

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “roll-call”.

1. lần điểm danh (gọi tên lần lượt); (bóng) lúc gọi tên để biểu quyết

Cấu trúc: take/call the roll · answer the roll call

Attendance is taken at the morning roll call.

Điểm danh vào đầu buổi sáng.

The senator missed the roll call on the bill.

Thượng nghị sĩ vắng mặt lúc biểu quyết dự luật.

His name was first on the roll call.

Tên anh ấy đứng đầu danh sách điểm danh.

Lưu ý: Trường học, quân đội, quốc hội; 'answer the roll call' = có mặt khi điểm danh.

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
sự gọi tên, sự điểm danh

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. calling out an official list of names

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.