Nghĩa tiếng Việt của

roll back

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. đảo ngược thay đổi, khôi phục trạng thái hoặc phiên bản trước

Cấu trúc: roll back a change/update/system · roll something back to an earlier version · a rollback plan

The administrator rolled back the update after users reported errors.

Quản trị viên khôi phục bản cập nhật trước sau khi người dùng báo lỗi.

The team can roll back the release if the new feature fails.

Nhóm có thể quay lại bản phát hành trước nếu tính năng mới gặp lỗi.

2. giảm hoặc hủy một mức tăng, thường là giá, thuế hoặc chính sách

Cấu trúc: roll back prices/taxes/rent · roll back a decision/policy

The retailer rolled back prices on several household products.

Nhà bán lẻ giảm giá một số sản phẩm gia dụng.

The council voted to roll back the proposed fee increase.

Hội đồng bỏ phiếu hủy đề xuất tăng phí.

3. cuộn hoặc lăn một vật về phía sau

Cấu trúc: roll something back · roll back a carpet/sleeve

He rolled back the carpet to reveal the wooden floor.

Anh cuộn tấm thảm lại để lộ sàn gỗ.

She rolled back her sleeves before washing the dishes.

Cô xắn tay áo lên trước khi rửa bát.

Lưu ý: Roll back có thể là đảo ngược một thay đổi hoặc đưa hệ thống/phần mềm về phiên bản trước; trong kinh doanh/chính sách, roll back prices/taxes nghĩa là giảm hoặc hủy mức tăng. Nghĩa đen là cuộn hoặc lăn vật gì đó ra phía sau.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

rollback US /rˈoʊlbæk/

noun

  1. reducing prices back to some earlier level
  2. the act of forcing the enemy to withdraw (Synonyms: push back)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.