Nghĩa tiếng Việt của
roll in
1. đến hoặc xuất hiện với số lượng lớn
Cấu trúc: orders/money/applications roll in · donations roll in from + place
After the announcement, job applications began to roll in.
Sau thông báo, hồ sơ xin việc bắt đầu gửi đến dồn dập.
Donations rolled in from people across the region.
Tiền quyên góp đổ về từ người dân khắp khu vực.
2. (thân mật) một người đến nơi, thường muộn hoặc thong thả
Cấu trúc: roll in late · roll in at + time · roll in without an invitation
He rolled in twenty minutes late as if nothing had happened.
Anh đến muộn hai mươi phút như thể chẳng có chuyện gì.
The guests started rolling in just before dinner.
Khách bắt đầu lục tục đến ngay trước bữa tối.
Lưu ý: Roll in có thể nói tiền, thư, đơn hàng hoặc người đến với số lượng lớn; chủ ngữ thường là thứ đang đổ về. Khi nói người đến, roll in thường thân mật và hàm ý họ xuất hiện muộn hoặc thong thả, không vội vàng.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
verb
- pour or flow in a steady stream
"mist rolled in from the sea"
"tourists rolled in from the neighboring countryside"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.