Nghĩa tiếng Việt của
roll out
1. chính thức giới thiệu hoặc triển khai sản phẩm, dịch vụ, tính năng hay kế hoạch
Cấu trúc: roll out a product/service/feature · roll something out to users · a nationwide rollout
The bank will roll out its new mobile app in September.
Ngân hàng sẽ triển khai ứng dụng di động mới vào tháng Chín.
The feature was rolled out to a small group before the public launch.
Tính năng được triển khai cho một nhóm nhỏ trước khi ra mắt công chúng.
2. cán, lăn hoặc trải vật liệu để làm phẳng/duỗi ra
Cấu trúc: roll out dough · roll something out flat · roll out a carpet/banner
Roll out the dough on a lightly floured surface.
Cán bột trên một bề mặt có rắc một lớp bột mỏng.
They rolled out a carpet for the award ceremony.
Họ trải thảm cho lễ trao giải.
Lưu ý: Roll out thường dùng trong kinh doanh/công nghệ với nghĩa chính thức đưa sản phẩm, dịch vụ hoặc chính sách vào sử dụng; nghĩa đen là cán hoặc trải vật liệu cho phẳng. Cấu trúc phổ biến: roll out something hoặc roll something out.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
verb
- flatten or spread with a roller (Synonyms: roll)
"roll out the paper" - straighten by unrolling (Synonyms: straighten)
"roll out the big map"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.