Nghĩa tiếng Việt của

rid

Phiên âm Mỹ /ɹɪd/ BrE /rɪd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "rid" phát âm Mỹ /ɹɪd/ Anh /rɪd/ — audio file: rid.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #2403) Nên nhận biết ~B2
ngoại động từ ridded, rid; rid
(+ of) giải thoát (cho ai khỏi...)
to rid oneself of debt — thoát khỏi nợ nần, giũ sạch nợ nần
to get rid of someone (something) — tống khứ được ai (cái gì) đi
article hard to get rid of — món hàng khó tiêu thụ, món hàng khó bán
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
tống khứ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật