Nghĩa tiếng Việt của
rid
Phiên âm Mỹ /ɹɪd/ BrE /rɪd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "rid" phát âm Mỹ /ɹɪd/ Anh /rɪd/ — audio file: rid.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #2403) Nên nhận biết ~B2
ngoại động từ ridded, rid; rid
(+ of) giải thoát (cho ai khỏi...)
to rid oneself of debt — thoát khỏi nợ nần, giũ sạch nợ nần
to get rid of someone (something) — tống khứ được ai (cái gì) đi
article hard to get rid of — món hàng khó tiêu thụ, món hàng khó bán
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
tống khứ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- get rid OF something/somebody = tống khứ/loại bỏ (giới từ of — idiom kinh điển!).
- rid somebody/something OF (v — trừ khử: "rid the quay of rats").
- riddance ("good riddance!" (tống cổ đi mới tốt — informal).
Dễ nhầm
- get rid OF ≠ "get rid FROM" ✗ — luôn of.
- rid vs remove (loại — thủ tục, đã có note) vs eliminate (loại trừ — đã có khái niệm).
Mẫu câu giá trị
- "We must get rid of the double-charge bug for good." (Phải tống khứ lỗi trừ trùng vĩnh viễn.)
- "New locks rid the tool library of night theft." (Khoá mới trừ khử trộm đêm khỏi kho dụng cụ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật