Nghĩa tiếng Việt của

rid yourself of

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. thoát khỏi, gỡ bỏ (thói xấu, nỗi ám ảnh)

Rid yourself of old grudges.

Hãy buông bỏ những hận thù cũ.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.