Nghĩa tiếng Việt của

grid

Phiên âm Mỹ /ɡɹɪd/ BrE /ɡrɪd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "grid" phát âm Mỹ /ɡɹɪd/ Anh /ɡrɪd/ — audio file: grid.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
hệ thống đường dây (điện phân bố trong một khu vực)
đường kẻ ô (để vẽ bản đồ)
vỉ (nướng chả)
chấn song sắt
(raddiô) lưới điều khiển
Chuyên ngành kinh tế
vị (nướng chả)
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
GRID
Chuyên ngành kỹ thuật
ghi
ghi lò
giàn mắt cáo
giát
hệ thống đường dây
lưới điện
lưới điều khiển
lưới khiển
lưới tọa độ
mạng
mạng lưới
mặt sang
ô tọa độ
rèm
Lĩnh vực: xây dựng
chân song
mạng thành bụng
Lĩnh vực: điện lạnh
cực lưới
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
điện thoại)
Lĩnh vực: dệt may
đường ô kẻ
Lĩnh vực: toán & tin
khung lưới
lưới ô vuông
Lĩnh vực: điện
mạng lưới (điện

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật