Nghĩa tiếng Việt của

riding

Phiên âm Mỹ /ˈɹaɪdɪŋ/ BrE /ˈraɪdɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "riding" phát âm Mỹ /ˈɹaɪdɪŋ/ Anh /ˈraɪdɪŋ/ — audio file: riding.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Dạng chia của “rid” Nên nhận biết ~C1
danh từ
môn cưỡi ngựa
to be fond of riding — thích cưỡi ngựa
sự đi xe (xe lửa, xe buýt, xe điện...); sự đi xe đạp
sự cưỡi lên (lưng...)
(hàng hải) sự thả neo
con đường để đi ngựa; con đường xuyên qua rừng; con đường ven rừng
danh từ
khu vực hành chính (ở Ióoc-sia)
(Ca-na-đa) khu vực bầu cử

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật