Nghĩa tiếng Việt của
riding
Phiên âm Mỹ /ˈɹaɪdɪŋ/ BrE /ˈraɪdɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "riding" phát âm Mỹ /ˈɹaɪdɪŋ/ Anh /ˈraɪdɪŋ/ — audio file: riding.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
môn cưỡi ngựa
to be fond of riding — thích cưỡi ngựa
sự đi xe (xe lửa, xe buýt, xe điện...); sự đi xe đạp
sự cưỡi lên (lưng...)
(hàng hải) sự thả neo
con đường để đi ngựa; con đường xuyên qua rừng; con đường ven rừng
danh từ
khu vực hành chính (ở Ióoc-sia)
(Ca-na-đa) khu vực bầu cử
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- horse riding; riding a bicycle; ride → riding
Dễ nhầm
- riding is travelling on or controlling an animal or vehicle; driving is specifically controlling a car or other motor vehicle
Mẫu câu giá trị
- “She is riding her bicycle to school.” (Cô đang đạp xe đến trường.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật