Nghĩa tiếng Việt của
riddle
Phiên âm Mỹ /ˈɹɪdəl/ BrE /ˈrɪdəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "riddle" phát âm Mỹ /ˈɹɪdəl/ Anh /ˈrɪdəl/ — audio file: riddle.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
điều bí ẩn, điều khó hiểu
to talk in riddles — nói những điều bí ẩn khó hiểu
câu đố
to solve a riddle — giải được một điều bí ẩn khó hiểu; (thông tục) trả lời được một câu đố
người khó hiểu; vật khó hiểu
nội động từ
nói những điều bí ẩn, nói những điều khó hiểu
ngoại động từ
giải, đoán (một điều bí ẩn khó hiểu, một câu đố)
riddle me this — hây đoán hộ tôi xem cái này có nghĩa là gì
danh từ
cái sàng; máy sàng
ngoại động từ
sàng (gạo...)
(nghĩa bóng) sàng lọc; xem xét tỉ mỉ
to riddle a piece of evidence — xem xét kỹ càng một chứng cớ
bắn thủng lỗ, làm thủng lỗ chỗ
bullets riddled the armoured car — đạn bắn lỗ chỗ chiếc xe bọc sắt
(nghĩa bóng) hỏi (ai) dồn dập
lấy sự việc để bẻ lại (người, lý thuyết)
Chuyên ngành kinh tế
lưới
rây
sàng
Chuyên ngành kỹ thuật
cái sàng
máy sàng
rây
sàng
sàng tay
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
sàng (than)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- solve a riddle; speak in riddles; riddle something with holes
Dễ nhầm
- a riddle is a question or statement requiring clever thought; as a verb it can mean fill something with many holes
Mẫu câu giá trị
- “The children tried to solve the riddle.” (Bọn trẻ cố giải câu đố.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật