Nghĩa tiếng Việt của
rider
Phiên âm Mỹ /ˈɹaɪdɚ/ BrE /ˈraɪdə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "rider" phát âm Mỹ /ˈɹaɪdɚ/ Anh /ˈraɪdə/ — audio file: rider.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người cưỡi ngựa; người cưỡi ngựa giỏi; người biểu diễn môn cưỡi ngựa (trong một đoàn xiếc); người dô kề (cưỡi ngựa đua)
he is no rider — anh ấy không phải là tay cưỡi ngựa giỏi
người đi xe (xe buýt, xe điện, xe lửa...); người đi xe đạp
(số nhiều) (hàng hải) nẹp (bằng gỗ, sắt đóng thêm vào sườn thuyền, tàu cho chắc thêm)
phần phụ lục (văn kiện); điều khoản thêm vào (dự luật)
(toán học) bài toán ứng dụng (một định lý...)
bộ phận hố (lên bộ phận khác), bộ phận bắc ngang (qua những bộ phận khác trong máy...)
con mã (cân bàn)
Chuyên ngành kinh tế
bố ước
điều khoản bổ sung
điều khoản phụ
lưới
phụ đính
phụ kiện
phụ lục
rây
sàng
tờ giáp lai
tờ nối thêm
văn bản bổ sung
văn bản phụ
văn bản sửa đổi hợp đồng (về bảo hiểm)
văn kiện bổ sung
văn kiện phụ
ý kiến thêm
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
bài toán bổ trợ (ứng dụng)
định lý bổ trợ
Lĩnh vực: vật lý
con chạy (ở đòn cân)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- horse rider; additional rider; rider on a contract
Dễ nhầm
- a rider is someone who rides an animal or vehicle, or an extra clause attached to a document
Mẫu câu giá trị
- “The contract includes a rider about overtime.” (Hợp đồng có thêm điều khoản về làm thêm giờ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật