Nghĩa tiếng Việt của

retained

Phiên âm Mỹ /ɹɪˈteɪnd/ BrE /rɪˈteɪnd/

Transcript: từ "retained" phát âm Mỹ /ɹɪˈteɪnd/ Anh /rɪˈteɪnd/ — audio file: retained.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Dạng chia của “retain” Học thuật (AWL Sublist 4) Nên nhận biết IELTS Core ~B2
Lĩnh vực: toán & tin
tiếp tục dùng

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Schools should retain experienced teachers with better pay and training. — Trường học nên tiếp tục dùng giáo viên giàu kinh nghiệm bằng lương và đào tạo tốt hơn. (IELTS Writing Task 2)
Historic districts retain visitors by preserving architecture and local culture. — Khu phố cổ tiếp tục dùng du khách bằng cách bảo tồn kiến trúc và văn hóa địa phương. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật