Nghĩa tiếng Việt của
retained
Phiên âm Mỹ /ɹɪˈteɪnd/ BrE /rɪˈteɪnd/
Transcript: từ "retained" phát âm Mỹ /ɹɪˈteɪnd/ Anh /rɪˈteɪnd/ — audio file: retained.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Lĩnh vực: toán & tin
tiếp tục dùng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Schools should retain experienced teachers with better pay and training. — Trường học nên tiếp tục dùng giáo viên giàu kinh nghiệm bằng lương và đào tạo tốt hơn. (IELTS Writing Task 2)
Historic districts retain visitors by preserving architecture and local culture. — Khu phố cổ tiếp tục dùng du khách bằng cách bảo tồn kiến trúc và văn hóa địa phương. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- be retained BY = được giữ bởi/được thuê (luật sư: "retained by the union" — AWL formal).
- retain + rights/records (v — giữ lại: "retain records for seven years" — pháp lý!).
- retention (n — giữ chân: "staff retention").
Dễ nhầm
- retain (giữ — formal) vs keep (giữ — đời thường) vs hold (cầm giữ) vs withhold (giữ lại không đưa — tiền/thông tin).
- retain – retained – retaining.
Mẫu câu giá trị
- "The union retained a ferry-safety lawyer." (Công đoàn thuê giữ một luật sư an toàn phà.)
- "Logbooks are retained for seven years by law." (Nhật ký được lưu bảy năm theo luật.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật