Nghĩa tiếng Việt của

responsible

Phiên âm Mỹ /ɹiˈspɑnsəbəl/ BrE /riˈspɑnsəbəl/

Transcript: từ "responsible" phát âm Mỹ /ɹiˈspɑnsəbəl/ Anh /riˈspɑnsəbəl/ — audio file: responsible.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1082) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
chịu trách nhiệm
to be responsible for something — chịu trách nhiệm về việc gì
có trách nhiệm; đứng đắn, đáng tin cậy; có uy tín (người)
responsible government
chính phủ không chuyên quyền
Chuyên ngành kỹ thuật
mức chịu trách nhiệm
trách nhiệm

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Each manager is responsible for training new staff. — Mỗi quản lý chịu trách nhiệm đào tạo nhân viên mới. (TOEIC Part 7)
Parents and schools share responsibility for children's education. — Phụ huynh và nhà trường cùng chịu trách nhiệm giáo dục trẻ. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật