Nghĩa tiếng Việt của
irresponsible
Phiên âm Mỹ /ˌɪɹəˈspɑnsəbəl/ BrE /ˌɪəəˈspɑnsəbəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "irresponsible" phát âm Mỹ /ˌɪɹəˈspɑnsəbəl/ Anh /ˌɪəəˈspɑnsəbəl/ — audio file: irresponsible.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
thiếu tinh thần trách nhiệm
chưa đủ trách nhiệm
không chịu trách nhiệm (đối với ai...)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- irresponsible behaviour; irresponsible for; irresponsible → not acting with care
Dễ nhầm
- irresponsible describes someone who does not consider the likely effects of their actions; it is strongly critical
Mẫu câu giá trị
- “Leaving the door unlocked was irresponsible.” (Để cửa không khóa là hành động thiếu trách nhiệm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật