Nghĩa tiếng Việt của
famous
Phiên âm Mỹ /ˈfeɪməs/
Transcript: từ "famous" phát âm Mỹ /ˈfeɪməs/ — audio file: famous.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1017) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
nổi tiếng, nổi danh, trứ danh
(thông tục) cừ, chiến
Chuyên ngành kỹ thuật
lừng danh
lừng lẫy
nổi tiếng
xuất chúng
Lĩnh vực: xây dựng
nổi bật
trứ danh
vang danh
Chuyên ngành kỹ thuật
lừng danh
lừng lẫy
nổi tiếng
xuất chúng
Lĩnh vực: xây dựng
nổi bật
trứ danh
vang danh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- famous FOR = nổi tiếng vì cái gì: "famous for its street food".
- famous AS = nổi tiếng với tư cách gì: "famous as a novelist".
- Thang tăng dần: well-known → famous → world-famous/renowned (nổi tiếng toàn cầu).
Dễ nhầm
- "famous of/with" ✗ — luôn là for hoặc as.
- infamous KHÔNG phải "không nổi tiếng" mà là NỔI TIẾNG XẤU ("an infamous dictator") — bẫy từ vựng kinh điển.
- famous (ai đó được biết rộng rãi) khác popular (được nhiều người yêu thích).
Mẫu câu giá trị
- "The city is famous for its canals and cycling culture." (thành phố nổi tiếng vì kênh đào và văn hóa xe đạp).
- "She is famous as a human rights lawyer." (bà nổi tiếng với tư cách luật sư nhân quyền).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật