Phân biệt từ dễ nhầm
Phân biệt responsible và reliable
Tóm tắt: "responsible" là có trách nhiệm (nghĩa vụ); "reliable" là đáng tin cậy (luôn đúng hẹn, ổn định). Ví dụ: Managers are responsible for training / She is a reliable colleague, never late.
| Từ | Phiên âm | Loại từ / ý nghĩa | Ví dụ đúng |
|---|---|---|---|
| responsible | ɹiˈspɑnsəbəl | có trách nhiệm | Managers are responsible for training. |
| reliable | ɹɪˈlaɪəbəl | đáng tin cậy | She is a reliable colleague, never late. |
"responsible" là có trách nhiệm (nghĩa vụ); "reliable" là đáng tin cậy (luôn đúng hẹn, ổn định).
Câu đúng
- ✓ Managers are responsible for training.
- ✓ She is a reliable colleague, never late.
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật