Nghĩa tiếng Việt của
reserved
Phiên âm Mỹ /ɹɪˈzɝvd/ BrE /rɪˈzɜːvd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "reserved" phát âm Mỹ /ɹɪˈzɝvd/ Anh /rɪˈzɜːvd/ — audio file: reserved.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
dành, dành riêng, dành trước
reserved seat — ghế dành riêng
kín đáo; dè dặt, giữ gìn
dự bị, dự trữ
reserved list — (hàng hải) danh sách sĩ quan dự bị
Chuyên ngành kinh tế
dành riêng
dự trữ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- reserved seat; reserved personality; reserve a table
Dễ nhầm
- reserved can mean kept for a particular person or quiet and not showing feelings; reserve is the verb
Mẫu câu giá trị
- “The front row is reserved for guests.” (Hàng ghế đầu dành riêng cho khách mời.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật