Nghĩa tiếng Việt của

reserved

Phiên âm Mỹ /ɹɪˈzɝvd/ BrE /rɪˈzɜːvd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "reserved" phát âm Mỹ /ɹɪˈzɝvd/ Anh /rɪˈzɜːvd/ — audio file: reserved.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “reserve” Nên nhận biết ~C1
tính từ
dành, dành riêng, dành trước
reserved seat — ghế dành riêng
kín đáo; dè dặt, giữ gìn
dự bị, dự trữ
reserved list — (hàng hải) danh sách sĩ quan dự bị
Chuyên ngành kinh tế
dành riêng
dự trữ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật