Nghĩa tiếng Việt của

reinforced concrete

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngIELTS

1. bê tông cốt thép; bê tông có vật liệu gia cường đặt bên trong, thường là thép

Cấu trúc: reinforced concrete · a reinforced-concrete beam · construct something from reinforced concrete

The bridge deck is made of reinforced concrete.

Mặt cầu được làm bằng bê tông cốt thép.

Reinforced concrete is widely used in structural construction.

Bê tông cốt thép được sử dụng rộng rãi trong xây dựng kết cấu.

Lưu ý: Reinforced concrete là bê tông có cốt gia cường, thường là thanh/lưới thép đặt bên trong để cải thiện khả năng chịu lực kéo; bê tông và cốt thép phối hợp chịu tải. Thiết kế kết cấu cần tính toán chuyên môn, còn đây chỉ là giải nghĩa thuật ngữ vật liệu.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. concrete with metal and/or mesh added to provide extra support against stresses (Synonyms: ferroconcrete)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.