Nghĩa tiếng Việt của

regulations

Phiên âm Mỹ /ˌɹɛɡjəˈleɪʃənz/ BrE /ˌrɛɡjəˈleɪʃənz/

Transcript: từ "regulations" phát âm Mỹ /ˌɹɛɡjəˈleɪʃənz/ Anh /ˌrɛɡjəˈleɪʃənz/ — audio file: regulations.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “regulation” Học thuật (AWL Sublist 2) Nên nhận biết IELTS Core ~B2
-nội quy
quy tác, quy định, điều lệ (công ty)
Chuyên ngành kỹ thuật
điều lệ
luật lệ
quy phạm
quy tắc
Lĩnh vực: xây dựng
những điều quy định
nội quy

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Strict food safety regulations protect public health and build consumer trust in markets. — Các quy định an toàn thực phẩm nghiêm bảo vệ sức khỏe cộng đồng và tạo niềm tin thị trường. (IELTS Writing Task 2)
Regular checks should apply equally to small shops and large supermarket chains. — Kiểm tra định kỳ nên áp dụng như nhau cho cửa hàng nhỏ và chuỗi siêu thị lớn. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật