Nghĩa tiếng Việt của
regulations
Phiên âm Mỹ /ˌɹɛɡjəˈleɪʃənz/ BrE /ˌrɛɡjəˈleɪʃənz/
Transcript: từ "regulations" phát âm Mỹ /ˌɹɛɡjəˈleɪʃənz/ Anh /ˌrɛɡjəˈleɪʃənz/ — audio file: regulations.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-nội quy
quy tác, quy định, điều lệ (công ty)
Chuyên ngành kỹ thuật
điều lệ
luật lệ
quy phạm
quy tắc
Lĩnh vực: xây dựng
những điều quy định
nội quy
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Strict food safety regulations protect public health and build consumer trust in markets. — Các quy định an toàn thực phẩm nghiêm bảo vệ sức khỏe cộng đồng và tạo niềm tin thị trường. (IELTS Writing Task 2)
Regular checks should apply equally to small shops and large supermarket chains. — Kiểm tra định kỳ nên áp dụng như nhau cho cửa hàng nhỏ và chuỗi siêu thị lớn. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- regulations ON/GOVERNING something (quy định về/điều chỉnh — "regulations on night noise").
- regulation (n) — quy định: "safety regulations" (đã có note safety); regulate (v — điều tiết: "regulated market").
- "loosen/tighten regulations" (nới/siết quy định — Task 2 chính sách!).
Dễ nhầm
- regulations (quy định thành văn) vs rules (luật chơi — chung) vs laws (luật — nghị viện) vs bylaws (quy chế nội bộ).
- "self-regulation" (tự điều tiết — ngành).
Mẫu câu giá trị
- "Regulations on engine hours tightened last spring." (Quy định về giờ máy siết lại mùa xuân ngoái.)
- "Traders asked for clearer regulations on refunds." (Tiểu thương xin quy định hoàn tiền rõ hơn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật