Nghĩa tiếng Việt của

refine

Phiên âm Mỹ /ɹəˈfaɪn/ BrE /rəˈfaɪn/

Transcript: từ "refine" phát âm Mỹ /ɹəˈfaɪn/ Anh /rəˈfaɪn/ — audio file: refine.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Học thuật (AWL Sublist 9) IELTS Core ~B2
ngoại động từ
lọc, lọc trong, luyện tinh, tinh chế
to refine gold — luyện vàng
to refine sugar — lọc đường, tinh chế đường
làm cho tinh tế hơn, làm cho lịch sự hơn, làm cho tao nhã hơn, làm cho sành sõi hơn (sở thích, ngôn ngữ, tác phong...)
nội động từ
trở nên tinh tế hơn, trở nên lịch sự hơn, trở nên tao nhã hơn, trở nên sành sõi hơn (sở thích, ngôn ngữ, tác phong...)
(+ on, upon) tinh tế, tế nhị (trong cách suy nghĩ, ăn nói...)
to refine upon words — tế nhị trong lời nói
(+ on, upon) làm tăng thêm phần tinh tế, làm tăng thêm phần tế nhị
Chuyên ngành kinh tế
làm sạch
nâng cao chất lượng
tinh chế
Chuyên ngành kỹ thuật
làm mịn
làm sạch
lọc
sàng lọc
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
lọc trong, tinh luyện
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
luyện (thép)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật