Nghĩa tiếng Việt của
refine
Phiên âm Mỹ /ɹəˈfaɪn/ BrE /rəˈfaɪn/
Transcript: từ "refine" phát âm Mỹ /ɹəˈfaɪn/ Anh /rəˈfaɪn/ — audio file: refine.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

ngoại động từ
lọc, lọc trong, luyện tinh, tinh chế
to refine gold — luyện vàng
to refine sugar — lọc đường, tinh chế đường
làm cho tinh tế hơn, làm cho lịch sự hơn, làm cho tao nhã hơn, làm cho sành sõi hơn (sở thích, ngôn ngữ, tác phong...)
nội động từ
trở nên tinh tế hơn, trở nên lịch sự hơn, trở nên tao nhã hơn, trở nên sành sõi hơn (sở thích, ngôn ngữ, tác phong...)
(+ on, upon) tinh tế, tế nhị (trong cách suy nghĩ, ăn nói...)
to refine upon words — tế nhị trong lời nói
(+ on, upon) làm tăng thêm phần tinh tế, làm tăng thêm phần tế nhị
Chuyên ngành kinh tế
làm sạch
nâng cao chất lượng
tinh chế
Chuyên ngành kỹ thuật
làm mịn
làm sạch
lọc
sàng lọc
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
lọc trong, tinh luyện
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
luyện (thép)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- refine something (v — tinh lọc/chỉnh tinh — AWL: "refine the process"; "refined sugar" (đường tinh — thực phẩm!.
- refinement (sự tinh chỉnh: "a refinement of the rule").
- refined (adj — tinh/sành: "refined taste").
Dễ nhầm
- refine (tinh lọc — từng bước) vs improve (cải thiện — đã có note) vs polish (đánh bóng — hoàn thiện bề mặt).
- "oil refining" (lọc dầu — công nghiệp).
Mẫu câu giá trị
- "The ward refined the refund rule twice." (Khu tinh chỉnh quy tắc hoàn hai lần.)
- "Each storm refined the night checklist." (Mỗi cơn bão tinh chỉnh checklist đêm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật