Nghĩa tiếng Việt của
ra
Phiên âm Mỹ /ɹɑ/ BrE /rɑ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "ra" phát âm Mỹ /ɹɑ/ Anh /rɑ/ — audio file: ra.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(vt của Royal Academy; Royal Academician) Viện Hàn lâm hoàng gia; viện sự Viện Hàn lâm hoàng gia
(vt của Royal Artillery) pháo binh hoàng gia
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- RA abbreviation; Royal Academy; Royal Academician
Dễ nhầm
- RA is an abbreviation with several meanings, including Royal Academy or Royal Academician in British arts contexts; write it in capitals and use context
Mẫu câu giá trị
- “She was elected an RA of the Royal Academy.” (Cô được bầu làm viện sĩ của Viện Hàn lâm Hoàng gia.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật